베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đánh trúng" (2)
đánh trứng

영어
동사whisk
Tôi đánh trứng cho bông lên.
I whisk the eggs until they foam.
đánh trúng
영어
동사hit, strike directly
Tên lửa của Iran đánh trúng một hầm trú ẩn.
Iran's missile directly hit a shelter.
관련 단어 "đánh trúng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đánh trúng" (4)
Tôi đánh trứng cho bông lên.
I whisk the eggs until they foam.
Tên lửa của Iran đánh trúng một hầm trú ẩn.
Iran's missile directly hit a shelter.
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
Satellite image analysis showed 10 radar stations were hit.
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
At least 10 surveillance radar stations were hit by drones.
